베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phân cấp" (1)
phân cấp
영어
명사decentralization
Chính phủ đang thực hiện phân cấp quản lý.
The government is implementing management decentralization.
관련 단어 "phân cấp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phân cấp" (1)
Chính phủ đang thực hiện phân cấp quản lý.
The government is implementing management decentralization.
